Series
Series ESP32 & Cảm Biến
  1. Series ESP32 & Cảm biến: Từ đọc dữ liệu cơ bản tới – Theo dõi realtime
  2. 1Series ESP32 & Cảm biến: Bài 1 – Hướng dẫn đọc cảm biến Quang trở (LDR) bằng ESP32: đo cường độ ánh sáng & theo dõi realtime
  3. 2Series ESP32 & Cảm biến: Bài 2 – Đọc cảm biến PIR HC-SR501: phát hiện chuyển động & theo dõi realtime
  4. 3Series ESP32 & Cảm biến: Bài 3 – Hướng dẫn đọc cảm biến Reed Switch (công tắc từ cửa): phát hiện đóng/mở cửa & theo dõi realtime
  5. 4Series ESP32 & Cảm biến: Bài 4 – Đọc cảm biến SW-420 bằng ESP32: phát hiện rung/va chạm & theo dõi realtime
  6. 5Series ESP32 & Cảm biến: Bài 5 – Đọc cảm biến nghiêng (Tilt Switch): phát hiện nghiêng/đổ & theo dõi realtime
  7. 6Series ESP32 & Cảm biến: Bài 6 – Đọc cảm biến Hall A3144: phát hiện từ trường & theo dõi realtime
  8. 7Series ESP32 & Cảm biến: Bài 7 – Đọc cảm biến lửa Flame Sensor: phát hiện ngọn lửa & theo dõi realtime
  9. 8Series ESP32 & Cảm biến: Bài 8 – Đọc cảm biến mưa Rain Sensor: phát hiện mưa & theo dõi realtime
  10. 9Series ESP32 & Cảm biến: Bài 9 – Đọc cảm biến Water Level Sensor: đo mực nước & theo dõi realtime
  11. 10Series ESP32 & Cảm biến: Bài 10 – Đọc cảm biến Sound Sensor (KY-038/KY-037): đo mức âm thanh & theo dõi realtime
  12. 11Series ESP32 & Cảm biến: Bài 11 – Hướng dẫn đọc cảm biến BH1750: đo độ sáng (Lux) & theo dõi realtime
  13. 12Series ESP32 & Cảm biến: Bài 12 – Đọc cảm biến DHT11: đo nhiệt độ/độ ẩm & theo dõi realtime
  14. 13Series ESP32 & Cảm biến: Bài 13 – Đọc cảm biến DHT22 (AM2302): đo nhiệt độ/độ ẩm chính xác hơn & theo dõi realtime
  15. 14Series ESP32 & Cảm biến: Bài 14 – Đọc cảm biến AHT20 (I2C): đo nhiệt độ/độ ẩm ổn định & theo dõi realtime
  16. 15Series ESP32 & Cảm biến: Bài 15 – Hướng dẫn đọc cảm biến SHT31: đo nhiệt độ/độ ẩm chất lượng cao & theo dõi realtime
  17. 16Series ESP32 & Cảm biến: Bài 16 – Hướng dẫn đọc cảm biến BMP280: đo áp suất/độ cao ước tính & theo dõi realtime
  18. 17Series ESP32 & Cảm biến: Bài 17 – Đọc cảm biến BME280: đo nhiệt độ/độ ẩm/áp suất & theo dõi realtime
  19. 18Series ESP32 & Cảm biến: Bài 18 – Đọc cảm biến DS3231 (RTC): giữ thời gian chính xác & theo dõi realtime
  20. 19Series ESP32 & Cảm biến: Bài 19 – Đọc cảm biến DS18B20: đo nhiệt độ (1-Wire) & theo dõi realtime
  21. 20Series ESP32 & Cảm biến: Bài 20 – Đọc cảm biến RC522 (RFID): quét thẻ RFID & theo dõi realtime
  22. 21Series ESP32 & Cảm biến: Tổng kết Level 1 – từ linh kiện cơ bản tới IoT realtime
  23. 22Series ESP32 & Cảm biến: Giới thiệu Level 2 – ESP32 & Cảm biến I2C: từ đọc đơn lẻ tới tư duy hệ thống
  24. 23Series ESP32 & Cảm biến: Bài 21 – Đọc thẻ nhớ MicroSD: ghi log dữ liệu & theo dõi realtime
  25. 24Series ESP32 & Cảm biến: Bài 22 – Đọc cảm biến TCS34725: đo màu sắc RGB & theo dõi realtime
  26. 25Series ESP32 & Cảm biến: Bài 23 – Đọc cảm biến IR Receiver (VS1838B / TSOP): nhận tín hiệu remote & theo dõi realtime
  27. 26Series ESP32 & Cảm biến: Bài 24 – Đọc cảm biến HC-SR04: đo khoảng cách siêu âm & theo dõi realtime
  28. 27Series ESP32 & Cảm biến: Bài 25 – Đọc cảm biến JSN-SR04T: đo khoảng cách chống nước & theo dõi realtime
  29. 28Series ESP32 & Cảm biến: Bài 26 – Đọc cảm biến VL53L0X: đo khoảng cách ToF chính xác & theo dõi realtime
  30. 29Series ESP32 & Cảm biến: Bài 27 – Đọc cảm biến RCWL-0516: phát hiện chuyển động bằng radar & theo dõi realtime
  31. 30Series ESP32 & Cảm biến: Bài 28 – Đọc cảm biến Soil Moisture (capacitive): đo độ ẩm đất & theo dõi realtime
  32. 31Series ESP32 & Cảm biến: Bài 29 – Đọc cảm biến Water Flow YF-S201: đo lưu lượng nước & theo dõi realtime
  33. 32Series ESP32 & Cảm biến: Bài 30 – Đọc cảm biến MQ-2: phát hiện khói/gas & theo dõi realtime
  34. 33Series ESP32 & Cảm biến: Bài 31 – Đọc cảm biến MQ-135: đo chất lượng không khí & theo dõi realtime
  35. 34Series ESP32 & Cảm biến: Bài 35 – Đọc cảm biến GPS NEO-6M: lấy toạ độ GPS & theo dõi realtime
  36. 35Series ESP32 & Cảm biến: Bài 36 – Đọc cảm biến PZEM-004T: đo điện năng AC & theo dõi realtime
  37. 36Series ESP32 & Cảm biến: Bài 37 – Đọc cảm biến INA226: đo dòng, áp DC & theo dõi realtime
  38. 37Series ESP32 & Cảm biến: Bài 38 – Đọc cảm biến vân tay AS608 / R307: nhận diện vân tay & theo dõi realtime
  39. 38Series ESP32 và Cảm biến: Tổng kết Level 2 – Cảm biến I2C & tư duy hệ thống IoT
Kiến thức

Series ESP32 & Cảm biến: Bài 26 – Đọc cảm biến VL53L0X: đo khoảng cách ToF chính xác & theo dõi realtime

Th1 2026
Series ESP32 & Cảm biến: Bài 26 – Đọc cảm biến VL53L0X: đo khoảng cách ToF chính xác & theo dõi realtime

Sau các bài đo khoảng cách bằng siêu âm, chúng ta chuyển sang một công nghệ hiện đại và chính xác hơn:
ToF – Time of Flight, với đại diện rất phổ biến là VL53L0X.

VL53L0X cho phép:

  • Đo khoảng cách bằng tia laser hồng ngoại
  • Ít bị ảnh hưởng bởi góc, gió, nhiệt độ
  • Phù hợp cho thiết bị nhỏ gọn, trong nhà, công nghiệp nhẹ

1. ToF (Time of Flight) là gì?

Time of Flight là phương pháp:

  • Phát xung ánh sáng (laser IR)
  • Đo thời gian ánh sáng phản xạ quay về
  • Tính khoảng cách dựa trên vận tốc ánh sáng

So với siêu âm:

  • Nhanh hơn
  • Chính xác hơn ở cự ly ngắn
  • Không bị nhiễu bởi gió / tiếng ồn

2. Giới thiệu cảm biến VL53L0X

VL53L0X là cảm biến ToF của STMicroelectronics.

Thông số chính:

  • Giao tiếp: I2C
  • Khoảng đo: ~30 mm → 2000 mm
  • Độ chính xác cao ở cự ly ngắn
  • Tốc độ đo nhanh

Rất phù hợp cho:

  • Robot
  • Phát hiện vật thể
  • Đo khoảng cách chính xác trong nhà
  • UX interaction (hand distance, presence)

3. So sánh nhanh VL53L0X với HC-SR04 / JSN-SR04T

Tiêu chíHC-SR04JSN-SR04TVL53L0X
Công nghệSiêu âmSiêu âmLaser ToF
Chống nước
Độ chính xácTrung bìnhTrung bìnhCao
Góc ảnh hưởngÍt
IndoorTốtTốtRất tốt
OutdoorTrung bìnhTốtKém (ánh sáng mạnh)

VL53L0X không thay thế hoàn toàn siêu âm, mà dùng đúng chỗ.

4. Chuẩn bị phần cứng & nối dây

Thiết bị

  • ESP32-C3 SuperMini
  • VL53L0X module

Kết nối I2C (chuẩn series)

VL53L0XESP32-C3
VCC3.3V
GNDGND
SDAGPIO8
SCLGPIO9

Địa chỉ I2C mặc định: 0x29

5. Kiểm tra I2C address

Dùng lại đoạn I2C scan ở Level 2.
Nếu thấy 0x29 → cảm biến sẵn sàng.

6. Ví dụ 1: Đọc khoảng cách VL53L0X (local)

Thư viện

  • Adafruit VL53L0X
#include <Wire.h>
#include <Adafruit_VL53L0X.h>

Adafruit_VL53L0X lox = Adafruit_VL53L0X();

void setup() {
  Serial.begin(115200);
  Wire.begin(8, 9);

  if (!lox.begin()) {
    Serial.println("VL53L0X not found");
    while (1) delay(10);
  }

  Serial.println("VL53L0X ready");
}

void loop() {
  VL53L0X_RangingMeasurementData_t measure;

  lox.rangingTest(&measure, false);

  if (measure.RangeStatus != 4) {
    Serial.print("Distance: ");
    Serial.print(measure.RangeMilliMeter);
    Serial.println(" mm");
  } else {
    Serial.println("Out of range");
  }

  delay(500);
}

Giá trị trả về là millimeter (mm) → rất tiện cho xử lý chính xác.

7. Dữ liệu ToF trong tư duy IoT

VL53L0X sinh telemetry chính xác cao, phù hợp:

  • Trigger automation
  • Gesture detection
  • Presence sensing

Payload gợi ý:

{
  "ts": 1760000000,
  "metrics": {
    "distance_mm": 438
  }
}

8. Ví dụ 2: Gửi dữ liệu ToF realtime lên IoTLabs Cloud MQTT

#include <WiFi.h>
#include <WiFiClientSecure.h>
#include <PubSubClient.h>
#include <Wire.h>
#include <Adafruit_VL53L0X.h>

Adafruit_VL53L0X lox;

const char* WIFI_SSID = "YOUR_WIFI";
const char* WIFI_PASS = "YOUR_PASS";

const char* MQTT_HOST = "mqtt.iotlabs.vn";
const int MQTT_PORT = 8883;
const char* MQTT_USER = "YOUR_MQTT_USER";
const char* MQTT_PASS = "YOUR_MQTT_PASS";

const char* MQTT_TOPIC =
  "iotlabs/<orgId>/devices/<deviceId>/telemetry";

WiFiClientSecure net;
PubSubClient mqtt(net);

void connectWiFi() {
  WiFi.begin(WIFI_SSID, WIFI_PASS);
  while (WiFi.status() != WL_CONNECTED) delay(500);
}

void connectMQTT() {
  net.setInsecure();
  mqtt.setServer(MQTT_HOST, MQTT_PORT);
  while (!mqtt.connected()) {
    mqtt.connect("esp32c3-vl53l0x", MQTT_USER, MQTT_PASS);
    delay(1000);
  }
}

unsigned long lastSend = 0;

void setup() {
  Serial.begin(115200);
  Wire.begin(8, 9);
  lox.begin();

  connectWiFi();
  connectMQTT();
}

void loop() {
  if (!mqtt.connected()) connectMQTT();
  mqtt.loop();

  if (millis() - lastSend > 500) {
    lastSend = millis();

    VL53L0X_RangingMeasurementData_t measure;
    lox.rangingTest(&measure, false);

    if (measure.RangeStatus != 4) {
      long ts = millis() / 1000;

      String payload = "{";
      payload += "\"ts\":" + String(ts) + ",";
      payload += "\"metrics\":{";
      payload += "\"distance_mm\":" + String(measure.RangeMilliMeter);
      payload += "}}";

      mqtt.publish(MQTT_TOPIC, payload.c_str());
      Serial.println(payload);
    }
  }
}

9. Kinh nghiệm thực tế với VL53L0X

  • Hoạt động tốt nhất trong nhà
  • Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp
  • Khoảng cách < 1m cho độ chính xác cao nhất
  • Có thể dùng làm:
    • Công tắc không chạm
    • Phát hiện người đứng gần
    • Đếm vật thể

10. Khi nào chọn VL53L0X?

Chọn VL53L0X khi:

  • Cần độ chính xác cao
  • Khoảng cách ngắn
  • Không cần chống nước

Chọn JSN-SR04T khi:

  • Ngoài trời
  • Bể nước
  • Môi trường ẩm

Không có sensor “tốt nhất”, chỉ có sensor phù hợp.

11. Tổng kết Bài 26

Sau bài này, bạn đã:

  • Hiểu công nghệ ToF
  • Đọc VL53L0X chính xác bằng ESP32
  • Gửi dữ liệu realtime lên IoTLabs Cloud
  • Bổ sung thêm một “vũ khí” đo khoảng cách cho hệ IoT